Hướng dẫn thiết lập chung hệ thống WHMCS

Khắc phục các cảnh báo của WHMCS

Vào SetupGeneral Settings để bắt đầu thiết lập chung cho hệ thống. Phần lớn các thiết lập cần thiết sẽ nằm trong này.

Trong bài này mình sẽ lược bớt một số thứ đơn giản, một số thứ nên để mặc định và chỉ nêu một số thứ cần phải chú ý để bài viết được gọn nhẹ.

general settings whmcs

General

Domain: Điền vào tên miền chính của bạn.

WHMCS System URL: Điền vào URL trang chứa WHMCS.

Pay To Text: Phần này sẽ xuất hiện trong hóa đơn. Hãy điền các thông tin bạn muốn hiển thị như tên công ty, địa chỉ, số đt,…

Ordering

ordering whmcs

Enable TOS Acceptance: Nếu bạn có điều khoản sử dụng cho các dịch vụ của bạn thì tích vào ô này. Sau này khi khách hàng order thì sẽ xuất hiện ô đồng ý điều khoản cùng với liên kết dẫn đến trang chứa điều khoản.

Terms of Service URL: URL dẫn đến trang chứa điều khoản của bạn.

Domains

domains settings whmcs

Domain Registration Options:

  • Allow clients to register domains with you: Cho phép khách hàng đăng ký tên miền (nếu bạn có tham gia làm đại lý tên miền thì tích chọn, nếu không thì bỏ trống).
  • Allow clients to transfer a domain to you: Cho phép khách hàng chuyển tên miền từ nhà cung cấp khác về cho bạn (nếu bạn có tham gia làm đại lý tên miền thì tích chọn, nếu không thì bỏ trống).
  • Allow clients to use their own domain: cho phép khách hàng sử dụng tên miền đăng ký tại nhà cung cấp khác. (bỏ chọn nếu bạn bắt buộc khách hàng đăng ký tên miền trên trang của bạn).

Default Nameserver: Điền vào các Nameservers mặc định khi khách hàng đăng ký tên miền sẽ sử dụng. Ở đây bạn nên tạo private nameservers cho tên miền của bạn rồi điền vào.

Mail

Mail Settings WHMCS

Ở phần này sẽ thiết lập cấu trúc của các email gửi cho khách hàng. Phần lớn bạn nên để mặc định, chỉ sửa lại phần System Emails From NameSystem Emails From Email thành tên và email người gửi.

Invoices

Invoices Settings WHMCS

Phần này giúp bạn thiết lập hóa đơn cho khách hàng.

Late Fee Type: Thiết lập phí thanh toán trễ. Mặc định là 10% giá trị đơn hàng. Đây là khoản phí khách hàng sẽ phải trả thêm nếu muốn sử dụng tiếp dịch vụ bị trễ thanh toán và đã dừng.

  • Percentage: Tính phí trễ theo phần trăm giá trị đơn hàng.
  • Fixed Amount: Tính phí trễ theo một số tiền cố định.

Credit

Credit Settings WHMCS

Bật tính năng credit nếu bạn muốn khách hàng nạp tiền trước vào số dư của họ.

Minimum Deposit: Số tiền tối thiểu cho mỗi lần nạp.

Maximum Deposit: Số tiền tối đa cho mỗi lần nạp.

Maximum Balance: Số dư tối đa.

Require Active Order: Yêu cầu khách hàng phải đang sử dụng dịch vụ mới nạp tiền được (tránh gian lận).

Automatic Credit Use: Mặc định dùng số dư để thanh toán.

Credit On Downgrade: Tiền refund cho khách hàng sẽ cho vào số dư.

Affiliates

Affiliate Settings WHMCS

Đây là phần thiết lập tiền thưởng cho việc giới thiệu của khách hàng. Hiện tại phần lớn các blog hiện nay đều có một phần thu nhập từ việc giới thiệu sử dụng dịch vụ hosting. Vì vậy, bạn nên nhập cuộc bằng cách bật tính năng này. Mỗi tài khoản sẽ có một liên kết giới thiệu trong phần tài khoản của họ.

Affiliate Earning Percentage: Tỷ lệ % người giới thiệu nhận được khi khách hàng họ giới thiệu tiến hành thanh toán.

Affiliate Bonus Deposit: Số tiền người giới thiệu nhận được sau khi họ đăng ký chương trình affiliates (tiền này chỉ nằm trong phần affiliate và không được sử dụng để mua dịch vụ của bạn, khi nào họ kiếm đủ số tiền tối thiểu mới được rút hết).

Affiliate Payout Amount: Số tiền tối thiểu để được rút.

Affiliate Commission Delay: Số ngày sử dụng dịch vụ tối thiểu của khách hàng họ giới thiệu để được nhận hoa hồng.

Payout Request Department: Chọn bộ phận quản lý việc trả tiền cho việc giới thiệu.

Affiliate Links: Thêm thẻ html cho liên kết.

Bạn có thể tạo banner cho liên kết bằng code: <a href=”[AffiliateLinkCode]”><img src=”URL banner”></a>

Security

Security Settings WHMCS

Email Verification: Yêu cầu khách hàng phải xác nhận email khi đăng ký.

Captcha Form Protection: Yêu cầu khách hàng nhập captcha cho một số trang (tra cứu tên miền, gửi ticket hỗ trợ,…). Chỉ bật khi hệ thống của bạn đang bị spam, còn bình thường mà bật thì rất phiền cho khách hàng.

Minimum User Password Strength: Độ mạnh tối thiểu của mật khẩu khách hàng (từ 1 đến 100).

Failed Admin Login Ban Time: Thời gian (phút) bị cấm nếu khách hàng đăng nhập sai quá 3 lần.

API IP Access Restriction: (sử dụng cho ứng dụng WHMCS trên điện thoại) Vì lý do bảo mật nên hệ thống WHMCS yêu cầu việc này. Điền vào IP của điện thoại mà bạn sẽ sử dụng ứng dụng WHMCS.

Các nhà cung cấp Internet tại Việt Nam sử dụng IP động, tức là sẽ thay đổi liên tục. Để sử dụng ứng dụng WHMCS, bạn phải liên tục điền IP mới của bạn vào ô này. Vì vậy việc sử dụng ứng dụng WHMCS tại Việt Nam hầu như là không thể.

 

Trả lời

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.